fractal geometry

fractal geometry

Fractal geometry reveals intricate patterns in nature, like the branching of a tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình học fractal: Một nhánh của toán học nghiên cứu các hình dạng tính chất tự đồng dạng (self-similarity), nghĩa các phần nhỏ của chúng cấu trúc tương tự như toàn bộ hình dạng, thường được tạo ra bằng cách lặp lạihạn các quy tắc hình học đơn giản. Khái niệm này được Benoit Mandelbrot tiên phong phát triển.

dụ sử dụng
  • (Benoit Mandelbrot người tiên phong trong lĩnh vực hình học fractal.)
  • (Hình học fractal giúp giải thích các hình dạng bất quy tắc trong tự nhiên, như đường bờ biển đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of fractal geometry": Các nguyên của hình học fractal, thường được áp dụng trong khoa học máy tính, nghệ thuật, sinh học.
    • The principles of fractal geometry are used to generate realistic computer graphics for mountains and trees. (Các nguyên của hình học fractal được sử dụng để tạo đồ họa máy tính chân thực cho núi cây cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fractal (danh từ): Một hình dạng hoặc cấu trúc tính chất fractal.
    • The snowflake is a natural fractal. (Bông tuyết một fractal tự nhiên.)
  • Fractal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến fractal.
    • Fractal patterns appear in many natural phenomena. (Các mẫu fractal xuất hiện trong nhiều hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình học phi Euclid: Một thuật ngữ rộng hơn, nhưng hình học fractal một dạng đặc biệt của hình học phi Euclid.
  • Toán học tự đồng dạng: Một cách gọi khác nhấn mạnh tính chất lặp lại của cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fractal geometry", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fractal geometry".